Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ quan thuế" (1)
cơ quan thuế
Tiếng Anh
Cụm từtax authority
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.
Từ liên quan "cơ quan thuế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ quan thuế" (2)
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.
